侵蚀作用

侵蚀作用
qīnshízuòyòng
xâm thực tác dụng

tác dụng xâm thực; xói mòn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tác dụng xâm thực; xói mòn

    • Xói mòn là một hiện tượng tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.