侦察员

侦察员
zhēncháyuán
trinh sát viên

trinh sát viên; thám tử

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trinh sát viên; thám tử

    • Anh ấy là một trinh sát viên.

  2. danh từ

    trinh sát viên; điều tra viên

    • Anh ấy là một trinh sát viên xuất sắc.

  3. danh từ

    trinh sát viên; trinh sát

  4. danh từ

    lính trinh sát; trinh sát viên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.