侦察兵

侦察兵
zhēnchábīng
trinh sát binh

lính trinh sát; trinh sát viên

2 nghĩa#35052
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lính trinh sát; trinh sát viên

    • Anh ấy là một trinh sát.

  2. danh từ

    trinh sát; do thám

    • Anh ấy là một trinh sát binh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.