Tới nội dung chính

侦察兵

侦察兵
zhēnchábīng
trinh sát binh

lính trinh sát; trinh sát viên

2 nghĩa#35052
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lính trinh sát; trinh sát viên

    • 。

      Anh ấy là một trinh sát.

  2. 貳名danh từ

    trinh sát; do thám

    • 。

      Anh ấy là một trinh sát binh.

侦
zhēn
trinh
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu