供销商

供销商
gōngxiāoshāng
cung tiêu thương

nhà phân phối; nhà cung ứng và tiêu thụ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà phân phối; nhà cung ứng và tiêu thụ

    • Chúng tôi là nhà phân phối.

  2. danh từ

    nhà cung cấp; nhà cung ứng

    • Chúng tôi là nhà cung cấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.