供油系统

供油系统
gōngyóutǒng
cung dầu hệ thống

hệ thống cung cấp nhiên liệu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống cung cấp nhiên liệu

    • Hệ thống cung cấp nhiên liệu này rất phức tạp.

  2. hệ thống cung cấp dầu; hệ thống bôi trơn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.