供应品

供应品
gōngyìngpǐn
cung ứng phẩm

vật tư; hàng cung ứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật tư; hàng cung ứng

    • Chúng tôi có rất nhiều đồ tiếp tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.