侍候

侍候
shìhòu
thị hậu

hầu hạ; phục vụ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25138
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hầu hạ; phục vụ

    • Cô ấy chăm sóc bệnh nhân.

  2. động từ

    phụng sự; phục vụ

    • Anh ấy phục vụ bệnh nhân.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.