Tới nội dung chính

作文

作文
zuòwén
tác văn

bài văn; bài luận

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#26862Lượng từ 篇
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bài văn; bài luận

    • 。

      Tôi thích viết văn.

  2. 貳动động từ

    viết văn; bài văn; bài luận

    • 。

      Tôi thích viết văn.

作
zuō
tác
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu