Tới nội dung chính

作弄

作弄
zuònòng
tác lộng

trêu chọc; chơi khăm

2 nghĩa#24661
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trêu chọc; chơi khăm

    • 。

      Anh ấy thích trêu chọc người khác.

  2. 貳动động từ

    trêu chọc; chơi khăm

作
zuō
tác
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu