Tới nội dung chính

体面

体面
tǐmiàn
thể diện

thể diện; danh dự; đàng hoàng; tử tế

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9253
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thể diện; danh dự; đàng hoàng; tử tế

    中人的名誉和尊严;受人尊重的样子rén de míngyù hé zūnyán;shòu rén zūnzhòng de yàngzi

    • 。

      Anh ấy rất coi trọng thể diện của mình.

  2. 貳形tính từ

    thể diện; đàng hoàng; đáng kính

    中有尊严、受人尊重的样子yǒu zūnyán、shòu rén zūnzhòng de yàngzi

    • 。

      Anh ấy ăn mặc rất chỉnh tề.

  3. 參形tính từ

    tươm tất; đàng hoàng; thể diện

    中看起来整洁、得体、有尊严的样子kàn qǐlai zhěngjié、déǐ、yǒu zūnyán de yàngzi

体
tī
thể
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu