面子
面子
diện tử
thể diện; mặt mũi; danh dự
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5961
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thể diện; mặt mũi; danh dự
中一个人的名誉、尊严或社会地位yī ge rén de míngyù、zūnyán huò shèhuì dìwèi
- 。
Anh ấy rất sĩ diện.
- 貳名danh từ
bề ngoài; mặt ngoài; thể diện; sĩ diện
中人的尊严和名誉;在他人面前的形象或地位rén de zūnyán hé míngyu; zài tārén miànqian de xíngxiàng huò dìwei
- 。
Bề mặt này rất nhẵn.
Đang tải…
面子
Phồn thể面
diện tử
thể diện; mặt mũi; danh dự
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#5961
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
thể diện; mặt mũi; danh dự
中一个人的名誉、尊严或社会地位yī ge rén de míngyù、zūnyán huò shèhuì dìwèi
- 。
Anh ấy rất sĩ diện.
- 貳名danh từ
bề ngoài; mặt ngoài; thể diện; sĩ diện
中人的尊严和名誉;在他人面前的形象或地位rén de zūnyán hé míngyu; zài tārén miànqian de xíngxiàng huò dìwei
- 。
Bề mặt này rất nhẵn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.