- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ
- 占chiêm/chiếm(chiếm lấy, bói toán)HÌNH THANH
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
chu đáo tận tình; quan tâm tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ [thành ngữ]
chu đáo tận tình; quan tâm tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ [thành ngữ]
Cô ấy luôn chu đáo với bệnh nhân.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
chu đáo tận tình; quan tâm tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ [thành ngữ]
chu đáo tận tình; quan tâm tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ [thành ngữ]
Cô ấy luôn chu đáo với bệnh nhân.
Dán chặt như đồng tiền bám vào vật mà nó chiếm lấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.