体育生

体育生
shēng
thể dục sinh

học sinh/sinh viên chuyên thể thao; vận động viên học sinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh/sinh viên chuyên thể thao; vận động viên học sinh

    • Anh ấy là một học sinh thể thao.

  2. danh từ

    học sinh chuyên thể dục; học sinh chọn môn thể dục

    • Anh ấy là một học sinh thể dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.