体积单位

体积单位
dānwèi
thể tích đơn vị

đơn vị thể tích

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đơn vị thể tích

    • Mét khối là đơn vị thể tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.