体温检测仪

体温检测仪
wēnjiǎn
thể ôn kiểm trắc nghi

máy đo thân nhiệt hồng ngoại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đo thân nhiệt hồng ngoại

    • Vui lòng sử dụng máy đo thân nhiệt.

  2. danh từ

    máy đo nhiệt độ cơ thể

    • Vui lòng dùng máy đo thân nhiệt để đo nhiệt độ cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.