体型

体型
xíng
thể hình

vóc dáng; thể hình; tầm vóc

2 nghĩa#11234
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vóc dáng; thể hình; tầm vóc

    人或动物身体的大小和形状rén huò dòngwù shēntǐ de dàxiǎo hé xíngzhuàng

    • Thể hình của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    vóc dáng; thể hình; vóc người

    人的身体形状和大小rén de shēntǐ xíngzhuàng hé dàxiǎo

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.