身材

身材
shēncái
thân tài

vóc dáng; thân hình; tầm vóc

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#4630
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vóc dáng; thân hình; tầm vóc

    人的高度和体形的总体样子rén de gāodù hé tǐxíng de zǒngtǐ yàngzi

    • Vóc dáng của cô ấy rất đẹp.

  2. danh từ

    vóc dáng; thân hình

    人的高度和体重的总体样子rén de gāodù hé tǐzhòng de zǒngtǐ yàngzi

  3. danh từ

    bóng người; bóng dáng

    人的高矮胖瘦的样子rén de gāo'ǎi pàngshòu de yàngzi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.