Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
/
身形
身形
thân hình
vóc dáng; thân hình
1 nghĩa#39987
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vóc dáng; thân hình
- 。
Thân hình của cô ấy rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
身形
Phồn thể身
thân hình
vóc dáng; thân hình
1 nghĩa#39987
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vóc dáng; thân hình
- 。
Thân hình của cô ấy rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.