体格

体格
thể cách

thể trạng; vóc dáng; tầm vóc

3 nghĩa#28241
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể trạng; vóc dáng; tầm vóc

    • Thể trạng của anh ấy rất tốt.

  2. danh từ

    thể trạng; vóc dáng; tầm vóc

  3. danh từ

    dáng người; thân hình; lưng thẳng

    • Thể chất của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.