住宅泡沫

住宅泡沫
zhùzháipào
trú trạch phao mạt

bong bóng bất động sản; bong bóng nhà ở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bong bóng bất động sản; bong bóng nhà ở

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.