伸展台

伸展台
shēnzhǎntái
thân triển đài

sàn diễn thời trang; sàn catwalk

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sàn diễn thời trang; sàn catwalk

    • Người mẫu đi trên sàn diễn.

  2. danh từ

    sàn catwalk; sàn diễn thời trang

    • Người mẫu đang trình diễn trên sàn catwalk.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.