伸卡球

伸卡球
shēnqiú
thân ca cầu

cú ném chìm (sinker) (trong bóng chày)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cú ném chìm (sinker) (trong bóng chày)

    • Anh ấy đã ném một quả bóng chìm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.