Tới nội dung chính

伪善

伪善
wěishàn
nguỵ thiện

giả đạo đức; đạo đức giả

1 nghĩa#33821
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giả đạo đức; đạo đức giả

    • 。

      Anh ta là một người đạo đức giả.

伪
wěi
nguỵ
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu