伪善

伪善
wěishàn
nguỵ thiện

giả đạo đức; đạo đức giả

1 nghĩa#33821
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giả đạo đức; đạo đức giả

    • Anh ta là một người đạo đức giả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.