Tới nội dung chính

伪君子

伪君子
wěijūnzǐ
nguỵ quân tử

kẻ đạo đức giả; ngụy quân tử

1 nghĩa#14816
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kẻ đạo đức giả; ngụy quân tử

    中表面上很正直、善良,实际上很虚假的人biǎomiàn shang hěn zhèngzhí、shàngliáng,shíjì shang hěn xūjiǎ de rén

    • 。

      Anh ta là một kẻ đạo đức giả.

伪
wěi
nguỵ
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu