伤毫毛

伤毫毛
shāngháomáo
thương hào mao

động đến sợi lông; xâm phạm dù một chút

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    động đến sợi lông; xâm phạm dù một chút(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.