伤心欲绝

伤心欲绝
shāngxīnjué
thương tâm dục tuyệt

đau lòng đến cực độ; đau khổ tột cùng [thành ngữ]

1 nghĩa#34808
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đau lòng đến cực độ; đau khổ tột cùng [thành ngữ]

    • Cô ấy đau lòng tột độ, không thể chấp nhận tin tức này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.