传输设备

传输设备
chuánshūshèbèi
truyền thâu thiết bị

thiết bị truyền dẫn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị truyền dẫn

    • Thiết bị truyền dẫn này rất tiên tiến.

  2. danh từ

    thiết bị truyền dẫn

    • Đây là một loại thiết bị truyền dẫn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.