传输线

传输线
chuánshūxiàn
truyền thâu tuyến

đường truyền; đường dây truyền tải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường truyền; đường dây truyền tải

    • Đường truyền này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.