传输层

传输层
chuánshūcéng
truyền thâu tầng

tầng vận chuyển (trong mạng máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng vận chuyển (trong mạng máy tính)

    • Tầng truyền tải là một phần của chồng giao thức mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.