传教团

传教团
chuánjiàotuán
truyền giáo đoàn

đoàn truyền giáo; phái đoàn truyền giáo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đoàn truyền giáo; phái đoàn truyền giáo

    • Đoàn truyền giáo này đã đi đến châu Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.