Tới nội dung chính

传感器

传感器
chuángǎnqì
truyền cảm khí

cảm biến; bộ chuyển đổi tín hiệu

1 nghĩa#15549
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cảm biến; bộ chuyển đổi tín hiệu

    • 。

      Cảm biến này rất nhạy.

传
chuán
truyền
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu