传动比

传动比
chuándòng
truyền động tỷ

tỷ số truyền động

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ số truyền động

    • Tỷ số truyền động này rất cao.

  2. danh từ

    tỷ số truyền động; tỷ số truyền

    • Tỷ số truyền động này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người truyền đạt kiến thức cần chuyên tâm trao lại cho người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.