伟大

伟大
wěi
vĩ đại

vĩ đại; to lớn

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#903
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vĩ đại; to lớn

    非常大、非常重要,值得敬佩fēicháng dà、fēicháng zhòngyào,zhíde jìngpèi

    • Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.