会计科目

会计科目
kuài
cối kế khoa mục

sổ sách kế toán; mục tài khoản

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ sách kế toán; mục tài khoản

    • Tài khoản kế toán là nền tảng của báo cáo tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.