会员国

会员国
huìyuánguó
hội viên quốc

quốc gia thành viên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quốc gia thành viên

    • Các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.