优质

优质
yōuzhì
ưu chất

chất lượng cao; chất lượng tốt

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#27045
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chất lượng cao; chất lượng tốt

    • Chất lượng sản phẩm này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.