劣质

劣质
lièzhì
liệt chất

kém chất lượng; tồi tệ; hàng dởm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#39440
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kém chất lượng; tồi tệ; hàng dởm

    • Chất lượng của bộ quần áo này rất kém.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.