优异

优异
yōu
ưu dị

xuất sắc; ưu tú; vượt trội

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#29103
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất sắc; ưu tú; vượt trội

    • Thành tích học tập của anh ấy rất xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.