- 亻nhân(người)BỘ
- 尤vưu(đặc biệt, nổi trội)HÌNH THANH
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
xuất sắc; ưu tú; vượt trội
xuất sắc; ưu tú; vượt trội
Thành tích học tập của anh ấy rất xuất sắc.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
xuất sắc; ưu tú; vượt trội
xuất sắc; ưu tú; vượt trội
Thành tích học tập của anh ấy rất xuất sắc.
Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.