休眠火山

休眠火山
xiūmiánhuǒshān
hưu miên hoả sơn

núi lửa đang ngủ; núi lửa không hoạt động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    núi lửa đang ngủ; núi lửa không hoạt động

    • Núi lửa ngủ yên sẽ không phun trào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.