休庭

休庭
xiūtíng
hưu đình

tạm hoãn phiên tòa; hoãn phiên xét xử

1 nghĩa#17699
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạm hoãn phiên tòa; hoãn phiên xét xử

    • Thẩm phán tuyên bố hoãn phiên tòa.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.