伏特加

伏特加
jiā
phục đặc gia

rượu vodka

1 nghĩa#6429
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rượu vodka

    • Anh ấy thích uống vodka.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.