伊莉莎白

伊莉莎白
shābái
y lị sa bạch

Elizabeth (tên riêng) → Y Lị Sa Bạch

1 nghĩa#13429
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Elizabeth (tên riêng) → Y Lị Sa Bạch

    英国历史上的女王名字Yīngguó lìshǐ shàng de nǚwáng míngzi

    • Elizabeth là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.