伊曼纽尔

伊曼纽尔
mànniǔěr
y mạn nữu nhĩ

Immanuel; Emanuel (tên người)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Immanuel; Emanuel (tên người)

    • Emanuel là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.