伊拉克

伊拉克
y lạp khắc

I-rắc

1 nghĩa#4622
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    I-rắc

    亚洲西部的一个国家,位于中东地区yà zhōu xī bù de yī gè guó jiā, wèi yú zhōng dōng dì qū

    • Iraq là một quốc gia Trung Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.