企划

企划
huà
xí hoạch

lập kế hoạch (dự án); hoạch định

1 nghĩa#34691
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lập kế hoạch (dự án); hoạch định

    • Kế hoạch này rất thành công.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.