Tới nội dung chính

企划

企划
qǐhuà
xí hoạch

lập kế hoạch (dự án); hoạch định

1 nghĩa#34691
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lập kế hoạch (dự án); hoạch định

    • 。

      Kế hoạch này rất thành công.

企
qǐ
xí
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu