仪器表

仪器表
biǎo
nghi khí biểu

đồng hồ đo; thiết bị đo lường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ đo; thiết bị đo lường

    • Cái đồng hồ đo này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.