Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
经纪人
người môi giới; thương nhân trung gian
NGHĨA
- 壹名danh từ
người môi giới; thương nhân trung gian
- 。
Anh ấy là một người môi giới.
- 貳名danh từ
trung gian; môi giới; đại lý
中帮助别人做生意或处理事务的人bāngzhù biérén zuò shēngyì huò chǔlǐ shìwu de rén
- 參名danh từ
người quản lý; phụ trách; chủ quản
中代表或帮助他人处理事务的人dàibiǎo huò bāngzhù tārén chǔlǐ shìwù de rén
- 。
Anh ấy là một người quản lý.
- 肆名danh từ
trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc
中代表他人处理事务的人dàibiǎo tārén chǔlǐ shìwù de rén
解字
GIẢI TỰngười môi giới; thương nhân trung gian
NGHĨA
- 壹名danh từ
người môi giới; thương nhân trung gian
- 。
Anh ấy là một người môi giới.
- 貳名danh từ
trung gian; môi giới; đại lý
中帮助别人做生意或处理事务的人bāngzhù biérén zuò shēngyì huò chǔlǐ shìwu de rén
- 參名danh từ
người quản lý; phụ trách; chủ quản
中代表或帮助他人处理事务的人dàibiǎo huò bāngzhù tārén chǔlǐ shìwù de rén
- 。
Anh ấy là một người quản lý.
- 肆名danh từ
trung gian; người môi giới; (cờ vây/cờ tướng) trung cuộc
中代表他人处理事务的人dàibiǎo tārén chǔlǐ shìwù de rén
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 给gěicho; tặng; đưa cho; (giới từ) cho, vì, đối với; (trợ từ) bị, được (dùng trong câ
- 才cáitài năng; năng lực
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 约yuēhẹn; ước hẹn
- 累lèimệt; mệt mỏi
- 线xiànchỉ; sợi; đường (kẻ); tuyến
- 组zǔtạo thành; cấu thành
- 红hóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 绑bǎngkhông phân thắng bại; hòa (không phân được thắng thua)
- 系xìchế độ; hệ thống; quy định
- 丝sīlụa; vải lụa
- 紧jǐnchặt chẽ; nghiêm ngặt