- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thuốc nổ dynamite
thuốc nổ dynamite
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
thuốc nổ dynamite
thuốc nổ dynamite
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.