代拿买特

代拿买特
dàimǎi
đại nã mãi đặc

thuốc nổ dynamite

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thuốc nổ dynamite

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.