代可可脂

代可可脂
dàizhī
đại khả khả chi

bơ ca cao nhân tạo; chất béo thay thế bơ ca cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bơ ca cao nhân tạo; chất béo thay thế bơ ca cao

    • Bơ ca cao thay thế là một loại dầu thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.