仙子

仙子
xiān
tiên tử

tiên nữ; nàng tiên

1 nghĩa#8707
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiên nữ; nàng tiên

    神话中会魔法的女性形象shénhuà zhōng huì móufǎ de nǚxìng xíngxiàng

    • Cô ấy là một nàng tiên xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.